Bản dịch của từ 滟 trong tiếng Anh
滟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
滟 (Danh từ)
【yàn】
01
Yanyu Dui — a specific famous large rock formation (Diệm Dự Đôi) at the mouth of Qutang Gorge on the Yangtze River; historically a named stone that was blasted flat in 1958 during channel works.
滟滪堆,长江瞿塘峡口的巨石1958年整治航道时已炸平
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
- Các biến thể:
- 灧, 灔, 灎, 𤄝, 𤅿
- Hình thái radical:
- ⿲,⺡,丰,色
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一一丨ノフフ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艶
鴈
姲
覎
焰
鳱
㛪
匽
洝
㕣
㢛
牪
汷
瀼
濙
汗
溱
潢
潤
㶕
淏
㶊
㵏
滸
腹
誔
傻
䘹
䖾
稝
溽
滂
羪
誇
𠒨
榁
滟滪堆
