Bản dịch của từ 满 trong tiếng Anh
满

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎn | ㄇㄢˇ | m | an | thanh hỏi |
满 (Tính từ)
Full; entire; whole; covered (completely)
全;整个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Full; filled to capacity; no space left
里面充实,没有余地;达到最大容量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Complacent; self-satisfied; smug
骄傲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
满 (Động từ)
To be satisfied; to feel content; to have enough
感到已经足够
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be full; to reach a limit or term; to be satisfied/complete
达到一定期限或限度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fill; to make full (e.g., fill a cup, fill up)
使满
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
满 (Trạng từ)
Completely; fully (to the fullest extent)
表示完全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
满 (Danh từ)
Chinese surname 'Mǎn' (Man) — a family name.
姓
The Man people; Manchu (an ethnic minority of China)
是中国55个少数民族之一
- Bính âm:
- 【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
- Các biến thể:
- 滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱,艹,两
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
