Bản dịch của từ 满分 trong tiếng Anh

满分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇmanthanh hỏi

满分 (Danh từ)

mǎn fēn
01

The highest possible score in any scoring system; full marks.

各种计分制的最高分数

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 满分

mǎn

fēn

Các từ liên quan

满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
满
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
滿, 満, 𠐎, 𡈝, 𡈪, 𣼛
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,艹,两
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép