Bản dịch của từ 滢 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

(Tính từ)

yíng
01

Clear; crystal-clear (of water, liquid) — pure, limpid

清澈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,莹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép