Bản dịch của từ 滤油 trong tiếng Anh
滤油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
滤油 (Danh từ)
【lǜ yóu】
01
A device or process used to remove impurities or contaminants from oil.
用于去除油中的杂质或污染物的设备或过程。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤油
lǜ
滤
yóu
油
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 濾, 𤄦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲶
箻
律
率
卛
綠
嵂
鑢
㠥
膟
濾
垏
沪
瀞
㵦
溢
淎
湲
㳱
淸
㴣
沙
漩
㲺
䵝
載
煟
䓼
䔆
皗
㥤
㴲
嵤
㷐
骞
稗
过滤
滤镜
滤芯
滤网
滤油
滤纸
滤器
滤波
滤心
滤色
