Bản dịch của từ 滤网 trong tiếng Anh

滤网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

滤网 (Danh từ)

lǜ wǎng
01

A mesh or net used for filtering or sieving, especially in food preparation

一个筛子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A mesh or net used to filter substances, removing impurities

筛选

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤网

wǎng

滤
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
Các biến thể:
濾, 𤄦
Hình thái radical:
⿰,⺡,虑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép