Bản dịch của từ 滤饼 trong tiếng Anh
滤饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
滤饼 (Danh từ)
【lǜ bǐng】
01
Filter cake; the sludge or residue left after filtering sugarcane juice
过滤后的泥可以糖
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Solid residue or cake formed during filtration
过滤器产生的固体残渣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Filter cake (solid residue left after filtration)
滤液
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滤饼
lǜ
滤
bǐng
饼
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỰ】
- Các biến thể:
- 濾, 𤄦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一フノ一フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲶
箻
律
率
卛
綠
嵂
鑢
㠥
膟
濾
垏
沪
瀞
㵦
溢
淎
湲
㳱
淸
㴣
沙
漩
㲺
䵝
載
煟
䓼
䔆
皗
㥤
㴲
嵤
㷐
骞
稗
过滤
滤镜
滤芯
滤网
滤油
滤纸
滤器
滤波
滤心
滤色
