Bản dịch của từ 滥吹 trong tiếng Anh
滥吹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | l | an | thanh huyền |
滥吹 (Động từ)
【làn chuī】
01
To bluff or boast falsely, pretending to have qualities or achievements one does not actually possess
比喻冒充凑数,名不副实。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥吹
làn
滥
chuī
吹
Các từ liên quan
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
吹万
吹乐
吹云
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
- Các biến thể:
- 濫, 㳕, 𣽦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,监
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦨
嚂
㱫
㔋
䪍
瓓
爦
爁
烂
糷
壏
燗
㳔
滂
濠
涺
準
洏
漣
浝
澎
渷
瀙
㵪
㴺
睖
署
䡔
愵
零
䣸
锗
魞
㾨
愁
䡖
泛滥
滥用
滥情
滥伐
滥竽
滥发
滥交
滥漫
滥觞
滥杀
