Bản dịch của từ 滥恶 trong tiếng Anh

滥恶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

滥恶 (Tính từ)

làn è
01

Bad, inferior quality, poor and unpleasant

1.恶劣,质量低劣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Improper, inelegant, lacking refinement

2.谓不恰当﹐不典雅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥恶

làn

è

Các từ liên quan

滥交
滥伐
滥伪
滥侈
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
滥
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
Các biến thể:
濫, 㳕, 𣽦
Hình thái radical:
⿰,⺡,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép