Bản dịch của từ 滥污 trong tiếng Anh

滥污

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Làn

ㄌㄢˋlanthanh huyền

滥污 (Tính từ)

làn wū
01

Filthy, dirty, vile, morally or physically unclean.

犹龌龊,卑污。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滥污

làn

Các từ liên quan

滥交
滥伐
滥伪
滥侈
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
滥
Bính âm:
【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠM】
Các biến thể:
濫, 㳕, 𣽦
Hình thái radical:
⿰,⺡,监
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丨ノ一丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép