Bản dịch của từ 滨 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣbinthanh ngang

(Danh từ)

bīn
01

Shore; bank; riverside — the area beside a body of water

靠近水边的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bank; shore; edge (of a road or water)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

bīn
01

On the shore; beside the water (adj./v.: next to a river, lake, or sea)

靠近(水边)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

滨
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
濱, 濵, 䧬, 𣴩, 𣵈
Hình thái radical:
⿰,⺡,宾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép