Bản dịch của từ 滨海 trong tiếng Anh
滨海

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
滨海 (Từ chỉ nơi chốn)
Binhai, a coastal area or place name
滨海(地名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Binhai County, a coastal administrative region in Yancheng, Jiangsu Province
Binhai county in Yancheng 鹽城|盐城 [Yánchéng], Jiangsu
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coastal area; bordering the sea
与海接壤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Coastal area; relating to the shore or seaside
沿海
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Binhai New District, a coastal suburban district of Tianjin, known for its scenic waterfront and development.
天津市副省区滨海新区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Binhai, a fictional city used in political satire
政治讽刺中的虚构城市滨海
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滨海
bīn
滨
hǎi
海
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 濱, 濵, 䧬, 𣴩, 𣵈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丨一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
