Bản dịch của từ 滩 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

(Danh từ)

tān
01

A shallow, rocky rapid or stretch of rough water in a river (a rocky shoal/rapids)

江河中水浅多石而水流很急的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beach; shore or shallow stretch of water where the sea/river/lake exposes a sand or pebbly bank

河、海、湖边水深时淹没、水浅时露出的地方,泛指河、海、湖边比岸低的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

tān
01

A puddle or spread-out patch of liquid or semi-liquid (e.g., a puddle, smear, or patch)

用于漫开的液体或糊状物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

滩
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,难
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép