Bản dịch của từ 滩簧 trong tiếng Anh

滩簧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

滩簧 (Danh từ)

tān huáng
01

A traditional narrative singing art form popular in southern Jiangsu and northern Zhejiang, originally storytelling and later developed into small theatrical performances.

流行于江苏南部、浙江北部的一种说唱艺术最初只是说唱故事,后来发展为表演小戏,如苏滩 (苏州滩簧)、湖滩 (湖州滩簧) 有的已经发 展成为地方戏,如上海滩簧发展为沪剧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滩簧

tān

huáng

滩
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,难
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép