Bản dịch của từ 滩船 trong tiếng Anh

滩船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

滩船 (Danh từ)

tān chuán
01

An old open cargo boat used on inland rivers (historically in the Jiangsu–Zhejiang area)

1.古时在今江浙一带用于内河中装载货物的敞篷船。

Ví dụ
02

A term (archaic) used metaphorically for a woman with large feet

2.喻女子大足。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滩船

tān

chuán

Các từ liên quan

滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
船东
船人
滩
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
灘, 𤁤, 𤅩, 𤅼, 𤅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,难
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép