Bản dịch của từ 滮稻 trong tiếng Anh

滮稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

滮稻 (Danh từ)

biāo dào
01

A type of rice grown in flooded fields; refers to paddy rice, central to traditional agriculture.

指水稻。语本《诗.小雅.白华》:“滮池北流,浸彼稻田。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滮稻

biāo

dào

Các từ liên quan

滮池水
滮洒
滮流
滮涧
滮滮
稻云
稻人
稻场
稻子
滮
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BƯU】
Các biến thể:
淲, 𤆀
Hình thái radical:
⿰⺡彪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一フノ一フノフノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép