Bản dịch của từ 滯 trong tiếng Anh
滯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
滯 (Tính từ)
(Phono-semantic) From water, with phonetic 'dài'; original meaning: water flow is not smooth.
(形聲。从水,帶聲。本義:水流不暢)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stagnant water; not flowing.
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Overstock; goods accumulated without being sold.
積壓。長期積存,未作處理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To stop; to be blocked; to be motionless.
停止;阻塞;靜止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To smolder; to accumulate internally.
鬱積
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To condense; to coagulate; to accumulate.
凝聚,積聚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be stuck in a difficult situation; to be suppressed.
陷入;沉抑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To stay temporarily; to linger.
暫時停留於某處;逗留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To leave over; to omit.
遺落;遺漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
滯 (Trạng từ)
Long-term; prolonged.
久,長期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sluggish; slow to react.
反應遲鈍;缺乏活力、生氣或成效
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stubborn; inflexible.
固執;拘泥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Abstruse; hard to comprehend.
深奧;不易通曉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
- Các biến thể:
- 䠠, 墆, 洔, 滞, 蹛, 𨘛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,帶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
