Bản dịch của từ 滯 trong tiếng Anh

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Tính từ)

zhì
01

(Phono-semantic) From water, with phonetic 'dài'; original meaning: water flow is not smooth.

(形聲。从水,帶聲。本義:水流不暢)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Stagnant water; not flowing.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Overstock; goods accumulated without being sold.

積壓。長期積存,未作處理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To stop; to be blocked; to be motionless.

停止;阻塞;靜止

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To smolder; to accumulate internally.

鬱積

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To condense; to coagulate; to accumulate.

凝聚,積聚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To be stuck in a difficult situation; to be suppressed.

陷入;沉抑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

To stay temporarily; to linger.

暫時停留於某處;逗留

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

To leave over; to omit.

遺落;遺漏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

zhì
01

Long-term; prolonged.

久,長期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sluggish; slow to react.

反應遲鈍;缺乏活力、生氣或成效

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stubborn; inflexible.

固執;拘泥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Abstruse; hard to comprehend.

深奧;不易通曉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滯
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRỆ】
Các biến thể:
䠠, 墆, 洔, 滞, 蹛, 𨘛
Hình thái radical:
⿰,⺡,帶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丨丨一フ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép