Bản dịch của từ 滴定剂 trong tiếng Anh

滴定剂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

滴定剂 (Cụm từ)

dī dìng jì
01

A chemical reagent used in titration to determine the concentration of a substance in a solution by gradual addition.

用于化学分析中,通过逐渐添加以确定溶液中某种物质的浓度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴定剂

dìng

滴
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
Các biến thể:
渧, 𣾪, 𤁷
Hình thái radical:
⿰,⺡,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép