Bản dịch của từ 滴石 trong tiếng Anh

滴石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

滴石 (Danh từ)

dī shí
01

Natural formations of mineral deposits hanging from or rising up from cave surfaces (stalactites and stalagmites)

钟乳石和石笋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A dripstone, a mineral formation created by dripping water in caves (stalactite or stalagmite).

滴水石(地质学)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴石

shí

滴
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
Các biến thể:
渧, 𣾪, 𤁷
Hình thái radical:
⿰,⺡,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép