Bản dịch của từ 滴管 trong tiếng Anh

滴管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧdithanh ngang

滴管 (Danh từ)

dī guǎn
01

A medical instrument used to drip liquid or medicine into a specific place.

用于将药物或液体滴入特定位置的医疗工具。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A short tube with a narrowed end and a rubber bulb at the other end, used to measure liquid by drops.

短管,一端有缩口,另一端装有橡皮球,用以按滴数来测量液体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 滴管

guǎn

滴
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【TÍCH.TRÍCH】
Các biến thể:
渧, 𣾪, 𤁷
Hình thái radical:
⿰,⺡,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép