Bản dịch của từ 滷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Salty water

鹹水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cook food using brine with spices or soy sauce, e.g., brined eggs, braised beef

用鹽水加香料或用醬油煮製食品:~蛋。~牛肉。

Ví dụ
03

Alkaline saline land

鹽鹼地。

Ví dụ
04

Thickened broth made from meat or eggs with starch, used as sauce over noodles

用肉、蛋等做湯加澱粉而成的濃汁,用來澆在麵條等食物上:打~面。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

滷
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,鹵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨フノ丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép