Bản dịch của từ 滷 trong tiếng Anh
滷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
滷 (Danh từ)
【lǔ】
01
Salty water
鹹水。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To cook food using brine with spices or soy sauce, e.g., brined eggs, braised beef
用鹽水加香料或用醬油煮製食品:~蛋。~牛肉。
Ví dụ
03
Alkaline saline land
鹽鹼地。
Ví dụ
04
Thickened broth made from meat or eggs with starch, used as sauce over noodles
用肉、蛋等做湯加澱粉而成的濃汁,用來澆在麵條等食物上:打~面。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
