Bản dịch của từ 滸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇhuthanh hỏi

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

(Danh từ)

01

(Phono-semantic) Waterside, a flat land near water but slightly away from the shore

(形聲。从水,許聲。本義:水邊,指離水稍遠的岸上平地)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Waterside; flat land near water but a bit away from the shore

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Small quantity of water overflowed from Huai River

淮水溢出的小水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sound of lumbering or chopping wood

滸滸,伐木聲

Ví dụ
05

See also pronunciation xǔ

另見xǔ

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

滸
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
汻, 浒, 淲, 滹
Hình thái radical:
⿰,⺡,許
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一一丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép