Bản dịch của từ 滾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǔn
01

Same as “”: to turn, roll, rotate; to boil

同“滚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

滾
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
滚, 𣺓, 𣽙
Hình thái radical:
⿰,⺡,袞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép