Bản dịch của từ 漁 trong tiếng Anh
漁
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
漁 (Danh từ)
【yú】
01
Refers to the industry or activity of fishing.
指捕魚的行業或活動。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
漁 (Động từ)
【yú】
01
To catch fish.
捕捉魚類。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 䰻, 䱷, 渔, 魚, 𣿡, 𤀯, 𩵎, 𩼪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,魚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楡
褕
䓊
馀
媮
蘛
魚
娪
䐳
螸
禺
萮
滲
洙
湒
洀
潞
涏
濄
浅
淡
淗
溼
滹
㽧
䔠
𠒭
舓
㿣
㝩
蜟
蜴
熓
𠎏
䟴
㥸
漁民
漁業
漁夫
漁獲
漁船
