Bản dịch của từ 漉酒 trong tiếng Anh
漉酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
漉酒 (Động từ)
【lù jiǔ】
01
To filter/strain wine or liquor (remove sediment or solids)
滤酒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漉酒
lù
漉
jiǔ
酒
Các từ liên quan
漉囊
漉巾
漉汔
漉池
漉漉
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 淥, 𣼟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,鹿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㖨
䩮
渌
虂
坴
䘵
戮
㓐
䚄
鹭
錄
騼
澘
潌
㴢
㶘
湔
沸
灛
洒
泩
濰
溩
渹
頗
奩
槄
閡
墮
歋
㹊
歉
酻
綢
蜛
滮
漉网
湿漉漉
水漉漉
汗漉漉
湿漉漉的
