Bản dịch của từ 漏 trong tiếng Anh
漏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lòu | ㄌㄡˋ | l | ou | thanh huyền |
漏 (Động từ)
To leak; to let out (liquid or gas), to escape slowly
液体;气体排出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leak; to drip; to have a hole or crack allowing liquid or air to escape; to let something slip out
物体有孔或缝;东西能滴下;透出或掉出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leak; to drip or escape from a hole, crack, or container
东西从孔或缝中滴下;透出或掉出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To omit; to miss (something); to leave out; to漏 (drop/fail to include)
遗漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To leak; to reveal (secret or information); to let out
泄漏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
漏 (Danh từ)
A water clock (ancient timekeeping device); clepsydra; hour-measuring vessel
漏壶的简称;借指时刻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Poor; lousy; substandard (slang: incompetent, low-quality)
弱;雷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A venereal disease that causes discharging sores or pus; gonorrhea (archaic/medical sense)
流脓;流血不能收口的病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A fixed time; an appointed watch or time period (classical/archaic usage)
时刻;时间
- Bính âm:
- 【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
- Các biến thể:
- 屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,屚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
