Bản dịch của từ 漏 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋlouthanh huyền

(Động từ)

lòu
01

To leak; to let out (liquid or gas), to escape slowly

液体;气体排出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To leak; to drip; to have a hole or crack allowing liquid or air to escape; to let something slip out

物体有孔或缝;东西能滴下;透出或掉出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To leak; to drip or escape from a hole, crack, or container

东西从孔或缝中滴下;透出或掉出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To omit; to miss (something); to leave out; to (drop/fail to include)

遗漏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To leak; to reveal (secret or information); to let out

泄漏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

lòu
01

A water clock (ancient timekeeping device); clepsydra; hour-measuring vessel

漏壶的简称;借指时刻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Poor; lousy; substandard (slang: incompetent, low-quality)

弱;雷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A venereal disease that causes discharging sores or pus; gonorrhea (archaic/medical sense)

流脓;流血不能收口的病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A fixed time; an appointed watch or time period (classical/archaic usage)

时刻;时间

Ví dụ
漏
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Các biến thể:
屚, 𢉀, 𣼣, 𣾡, 漏
Hình thái radical:
⿰,⺡,屚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép