Bản dịch của từ 演经 trong tiếng Anh

演经

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演经 (Động từ)

yǎn jīng
01

To expound or lecture on Buddhist scriptures (to explain sutras to an audience)

讲解佛经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演经

yǎn

jīng

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép