Bản dịch của từ 演迤 trong tiếng Anh

演迤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

演迤 (Động từ)

yǎn yí
01

Continuous and extending; stretching on without interruption (describing landscapes, roads, or events).

1.绵延不绝貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To spread; to circulate (e.g., a story, custom, or information)

2.流布;流传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To describe writing whose momentum and charm flow on continuously; the style is smooth, sustained and graceful

3.谓文章气势流转绵长。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 演迤

yǎn

Các từ liên quan

演义
演习
演兴
演兵场
演出
迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
演
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𤀋
Hình thái radical:
⿰,⺡,寅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép