Bản dịch của từ 漥 trong tiếng Anh
漥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
漥 (Tính từ)
【wā】
01
A small hollow or depression in the ground where water can collect (same as '洼')
见'洼'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wā】【ㄨㄚ】【OA】
- Các biến thể:
- 洼, 窪
- Hình thái radical:
- ⿰⺡窐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フノ丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搲
窊
瓾
挖
徍
蛙
哇
劸
䵷
媧
䯉
娲
濯
泫
瀰
㴮
漟
涃
澭
澨
沋
湊
浲
淜
駃
䦗
䝜
銭
貌
幒
蜳
㗮
瞅
駄
憜
僶
