ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
漦
Bảng phân tích âm vị 漦
Chí
Spittle; saliva (specifically the frothy saliva of fish or scaled animals; literary)
〈书〉有鳞动物的涎沫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép