Bản dịch của từ 漨浡 trong tiếng Anh
漨浡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Féng | ㄈㄥˊ | f | eng | thanh sắc |
漨浡 (Danh từ)
【féng bó】
01
An appearance of abundance or magnificence; a flourishing, full-looking state
2.盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Archaic term referring to a kind of wave or turbulent water (also written as 漨渤); mainly found in classical/annotated texts
1.亦作“漨渤”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漨浡
féng
漨
bó
浡
Các từ liên quan
漨渤
