Bản dịch của từ 漮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāng

ㄎㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

kāng
01

Water with a hollow or empty center, like a hollow in the middle of water.

水虚;水的中心有空处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An ancient river name in present-day Yichuan County, Henan Province, China.

古河名,在今中国河南省伊川县。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

漮
Bính âm:
【kāng】【ㄎㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
𣾩, 𨻷
Hình thái radical:
⿰,氵,康
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép