Bản dịch của từ 漯 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

luò
01

Luòhé — Luòhe City (a place name in Henan Province, China)

漯河,地名, 在中国河南

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

luò
01

Luò River (Ta River) — the Luòhé, a river in Shandong Province, China.

漯河,水名,在山东

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

漯
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ, ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㶟, 濕, 灅
Hình thái radical:
⿰,⺡,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép