Bản dịch của từ 漰 trong tiếng Anh
漰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
漰 (Danh từ)
【pēng】
01
Sound of water splashing or waves (a splashy, gushing noise)
水激声
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Small dam; weir (a barrier built to hold or control water)
堰坝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Mountain stream; brook running through a mountain ravine
山涧之水
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
