Bản dịch của từ 漰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

(Danh từ)

pēng
01

Sound of water splashing or waves (a splashy, gushing noise)

水激声

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Small dam; weir (a barrier built to hold or control water)

堰坝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mountain stream; brook running through a mountain ravine

山涧之水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

漰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰⺡崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép