Bản dịch của từ 漰湱 trong tiếng Anh
漰湱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
漰湱 (Danh từ)
【pēng huò】
01
The sound of waves striking one another; the rolling, crashing noise of water (archaic/literary)
1.水浪相激声。
Ví dụ
02
The roaring sound of heavy rain; the loud rumble of a downpour
2.指大雨声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漰湱
pēng
漰
huò
湱
Các từ liên quan
漰奔
漰沛
漰泙
漰渀
漰渤
湱湱
