Bản dịch của từ 漰湱 trong tiếng Anh

漰湱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pēng

ㄆㄥpengthanh ngang

漰湱 (Danh từ)

pēng huò
01

The sound of waves striking one another; the rolling, crashing noise of water (archaic/literary)

1.水浪相激声。

Ví dụ
02

The roaring sound of heavy rain; the loud rumble of a downpour

2.指大雨声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漰湱

pēng

huò

Các từ liên quan

漰奔
漰沛
漰泙
漰渀
漰渤
湱湱
漰
Bính âm:
【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
Hình thái radical:
⿰⺡崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép