ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
漰漻
Bảng phân tích âm vị 漰
Pēng
Clear and tranquil (describing water that is clear and calm)
水清静貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pēng
漰
liáo
漻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép