ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
漰澌
Bảng phân tích âm vị 漰
Pēng
The sound of flowing water (a gurgle or rippling flow)
水流声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pēng
漰
sī
澌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép