Bản dịch của từ 漻 trong tiếng Anh
漻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
漻 (Tính từ)
【liáo】
01
Clear and deep (of water); transparent and bottom-visible
水清和深
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㵳, 𣼢, 𣽓, 𤁸
- Hình thái radical:
- ⿰⺡翏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞠
蟟
寥
屪
嶛
膋
廫
繚
敹
䒿
獠
鹩
䋷
蒥
飅
懰
榴
䱞
瘤
䝀
骝
䱖
斿
浏
没
㴓
洘
泤
濾
灡
灋
灙
淸
沩
泈
淘
锿
䐪
舓
銆
蓲
㒏
銚
箖
䭽
锾
戬
煹
