Bản dịch của từ 漾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàng

ㄧㄤˋyangthanh huyền

(Động từ)

yàng
01

To ripple; gentle undulation on a water surface

水面微微动荡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To overflow; to brim and spill (liquid flowing over the edge)

液体太满而向外流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

漾
Bính âm:
【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
Các biến thể:
瀁, 𣻌, 𣼁
Hình thái radical:
⿰,⺡,羕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép