Bản dịch của từ 漾奶 trong tiếng Anh
漾奶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
漾奶 (Động từ)
【yàng nǎi】
01
To spit up milk, especially by infants after feeding too much
婴儿吃过奶后吐出,多因一次吃得太多
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 漾奶
yàng
漾
nǎi
奶
Các từ liên quan
漾开
漾影
漾檝
漾泊
漾漭
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DẠNG】
- Các biến thể:
- 瀁, 𣻌, 𣼁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬺
䭥
樣
㿮
怏
㺊
柍
煬
恙
烊
䵮
鞅
潶
漧
派
浠
汪
瀙
灢
溵
渻
溪
漊
洪
朢
毃
㒍
䭸
輒
䝳
輕
潎
箒
鉾
褗
誑
荡漾
漾奶
漾濞
涟漪微漾
碧波荡漾
