Bản dịch của từ 潋滟 trong tiếng Anh

潋滟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

潋滟 (Tính từ)

liàn yàn
01

Glistening or rippling (of water); shimmering surface of water

2.水波荡漾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Glistening; sparkling (describes water shimmering or rippling with reflected light)

1.亦作“?滟”。同“潋滟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Brightly shimmering; sparkling (often describes light reflected on water or a dazzling glint)

4.光耀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(describing water) glittering, shimmering; water filled and sparkling—a poetic description of the glistening surface of water.

3.水满貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潋滟

liàn

yàn

Các từ liên quan

潋潋
潋灎
潋灔
滟滟
滟滪
滟滪堆
滟滪滩
滟潋
潋
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỄM】
Các biến thể:
瀲, 㶑
Hình thái radical:
⿰,⺡,敛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép