Bản dịch của từ 潍 trong tiếng Anh
潍
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
潍 (Từ chỉ nơi chốn)
【wéi】
01
Wei River (a river name in Shandong Province, China)
潍河,水名,在山东
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 濰, 𣻰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,维
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幃
鄬
䧦
爲
媁
峗
帷
闱
隹
湋
䝐
㧑
洷
渗
溥
淂
濭
淅
溻
浪
汒
瀈
溍
㳺
魟
䐦
漎
摦
㷩
煛
槑
䛝
蔡
嫘
碶
暮
潍坊
潍城
潍坊市
潍城区
潍坊地区
