ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
潗
Bảng phân tích âm vị 潗
Jí
Harmonious; in harmony, balanced
和谐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Friendly, amiable
友好的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép