Bản dịch của từ 潘室 trong tiếng Anh
潘室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pān | ㄆㄢ | p | an | thanh ngang |
潘室 (Danh từ)
【pān shì】
01
The room where the poet Pan Yue (潘岳) lived; a literary allusion to Pan Yue's chamber — used as a classical reference to 'Pan's room'.
潘岳所居之室。晋潘岳《悼亡诗》之二'皎皎窗中月﹐照我室南端。'后遂以为典实。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘室
pān
潘
shì
室
- Bính âm:
- 【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
- Các biến thể:
- 䆺, 番, 𤄜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攀
眅
番
畨
萠
籓
溼
池
涐
渿
漆
㵇
潧
流
㴏
潸
洗
㳨
橗
糉
獟
篎
㦍
髱
橡
𠏇
貏
鹠
潯
磌
潘切
潘安
潘通
松潘
潘婷
潘岳
潘朗
潘斯
潘集
潘金莲
