Bản dịch của từ 潘杨 trong tiếng Anh

潘杨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pān

ㄆㄢpanthanh ngang

潘杨 (Thành ngữ)

pān yáng
01

A classical allusion referring to close ties by marriage or affectionate kinship; used to denote friendly/affinal relations between families

《文选.潘岳》'既藉三叶世亲之恩,而子之姑,余之伉俪焉……潘杨之穆,有自来矣,矧乃今日慎终如始。'吕延济注'谓岳父与仲武祖旧相知好,况今日我与仲武顺祖父之好如始也。'后因以为典,代指姻亲交好关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潘杨

pān

yáng

潘
Bính âm:
【pān】【ㄆㄢ】【PHAN】
Các biến thể:
䆺, 番, 𤄜
Hình thái radical:
⿰,⺡,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép