Bản dịch của từ 潜台词 trong tiếng Anh

潜台词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

潜台词 (Danh từ)

qián tái cí
01

Implied meaning or unspoken implication behind words.

借指不明说的言外之意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Implied meaning in dialogue that is not explicitly stated, often the unspoken or hidden message behind the words.

指台词中所蕴涵的真意或不方便由台词完全表达出来的言外之意。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潜台词

qián

tái

Các từ liên quan

潜严
潜亢
潜仙
台下
台严
台中
台中市
台仆
词丈
词不达意
词不逮意
潜
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀM】
Các biến thể:
潛, 濳
Hình thái radical:
⿰,⺡,替
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép