Bản dịch của từ 潞 trong tiếng Anh
潞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
潞 (Danh từ)
【Lù】
01
Lu River (historical name for a river in Shanxi, China; specifically the Zhuozhang/Trọc Chương River)
潞水,就是今山西的浊漳河
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Lu River (ancient name for a section of the Nujiang/Salween River)
潞江,就是怒江
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
