Bản dịch của từ 潠 trong tiếng Anh
潠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
潠 (Động từ)
【xùn】
01
To spurt or spray liquid from the mouth; to spit out liquid in a sudden gush
口中喷出水或液状物;喷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TỐN】
- Các biến thể:
- 噀, 渲, 𠸃, 𠸇, 𠹀, 𣹎
- Hình thái radical:
- ⿰⺡巽
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摌
逊
驯
爋
奞
愻
䛜
熏
汛
卂
孫
顨
稄
昡
楥
贙
券
䩙
楦
夐
渲
縼
㹡
㳙
旋
滄
澶
㳧
㶉
㲿
浼
淜
湲
㵵
浙
滻
澧
曂
𠐂
𠆆
𠖟
嫿
踯
㵦
䈡
閯
樠
𠏫
䧪
