Bản dịch của từ 潤 trong tiếng Anh
潤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
潤 (Động từ)
(Phono-semantic) Original meaning: rainwater flowing down, moistening all things
(形聲。从水,閏(rùn)聲。本義:雨水下流,滋潤萬物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moisten (e.g., rain moistens the earth)
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Embellish, beautify
修飾,使有光彩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Assist, benefit
使得到好處,扶助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
潤 (Tính từ)
Moist
潮溼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Smooth, glossy
細膩光滑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
潤 (Danh từ)
Rain
雨。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Benefit, grace
恩惠。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Profit, remuneration
沾益,利益;財物。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Run River
潤水。淮河支流。在今安徽省西北部。發源於臨泉縣,東南流至潤河集入淮,今稱潤河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Run prefecture
古州名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Run prefecture in Sui dynasty
隋置。治所在今江蘇省鎮江市
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Run prefecture in Liao dynasty
遼置。治海陽,故城在今秦皇島市西北部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
