Bản dịch của từ 潤 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

(Động từ)

rùn
01

(Phono-semantic) Original meaning: rainwater flowing down, moistening all things

(形聲。从水,閏(rùn)聲。本義:雨水下流,滋潤萬物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Moisten (e.g., rain moistens the earth)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Embellish, beautify

修飾,使有光彩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Assist, benefit

使得到好處,扶助

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

rùn
01

Moist

潮溼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smooth, glossy

細膩光滑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

rùn
01

Rain

雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Benefit, grace

恩惠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Profit, remuneration

沾益,利益;財物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Run River

潤水。淮河支流。在今安徽省西北部。發源於臨泉縣,東南流至潤河集入淮,今稱潤河

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Run prefecture

古州名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Run prefecture in Sui dynasty

隋置。治所在今江蘇省鎮江市

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Run prefecture in Liao dynasty

遼置。治海陽,故城在今秦皇島市西北部

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

潤
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,閏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép