Bản dịch của từ 潨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

cōng
01

Place where water flows together; confluence of streams.

水流会合的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sound of rushing or flowing water.

水声:“有声~然。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rapid current; swift flowing water.

急流:“龙潭下奔~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

潨
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
潀, 潈, 𣽇
Hình thái radical:
⿰,氵,衆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丨丨一丿丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép